Bãi nhiệm là gì, miễn nhiệm là gì và cách chức là gì đều là việc chấm dứt quyền giữ chức vụ của cán bộ, công chức nhà nước. Mỗi hình thức lại có những đặc điểm và điều kiện áp dụng khác nhau. Vậy cách phân biệt các hình thức xử lý cán bộ này như thế nào, cùng Liên Việt tìm hiểu kỹ trong bài viết này nhé.
1 1. Bãi nhiệm, miễn nhiệm và cách chức là gì?
Bãi nhiệm, miễn nhiệm và cách chức là ba thuật ngữ quan trọng trong quản lý cán bộ, công chức mỗi thuật ngữ mang những ý nghĩa và quy định riêng.

Bãi nhiệm là việc một tổ chức nhà nước bãi bỏ quyền hạn của một cá nhân, cán bộ đang nắm giữ chức vụ khi chưa hết nhiệm kỳ. Quyết định được thực hiện nhằm loại bỏ những người không không hoàn thành nhiệm vụ, mất đi sự tín nhiệm của cử tri.
Miễn nhiệm là việc thôi giữ chức vụ khi chưa hết nhiệm kỳ hoặc chưa hết thời hạn bổ nhiệm mà không phải do hành vi sai trái hay vi phạm pháp luật. Trong một số trường hợp, miễn nhiệm được thực hiện khi người giữ chức vụ không còn phù hợp với yêu cầu công việc, mặc dù không có hành vi sai trái.

Cách chức là thuật ngữ chỉ hành động chấm dứt quyền hạn, hoặc bị hạ xuống chức vụ thấp hơn của một cá nhân trong bộ máy nhà nước hoặc tổ chức liên quan đến việc xử lý kỷ luật. Cách chức được thực hiện theo quy trình và cần có sự phê duyệt từ cơ quan có thẩm quyền.
2 2. So sánh bãi nhiệm, miễn nhiệm và cách chức
Để hiểu rõ hơn về bãi nhiệm là gì, có gì khác với miễn nhiệm và cách chức dưới đây là bảng đối chiếu cụ thể:
Bãi nhiệm | Miễn nhiệm | Cách chức | |
Đối tượng | Cán bộ | Cán bộ và công chức | Công chức |
Tính chất | Quyết định không được chức vụ, chức danh cụ thể với cán bộ, công chức. | Quyết định hành chính thôi giữ chức vụ với cán bộ. | Cán bộ sẽ bị hạ xuống chức vụ thấp hơn. |
Điều kiện áp dụng | Vi phạm Luật Cán bộ, công chức 2008. |
|
|
Hậu quả pháp lý | Không được tiếp tục đảm nhiệm chức vụ hiện tại. |
|
|
3 3. Trường hợp nào thì bãi nhiệm cán bộ, công chức?
Căn cứ tại Điều 14 Nghị định 112/2020/NĐ-CP áp dụng hình thức kỷ luật bãi nhiệm đối với cán bộ có hành vi vi phạm theo quy định như sau:
- Vi phạm pháp luật: Các hành vi vi phạm pháp luật có thể bao gồm tham nhũng, lạm dụng quyền hạn hoặc bất kỳ hành vi nào khác trái với quy định của pháp luật
- Vi phạm phẩm chất đạo đức: Tham gia vào các hoạt động phi pháp hoặc không chính đáng. Cán bộ có hành vi gian dối, thiếu trung thực trong thực hiện nhiệm vụ, thiếu trách nhiệm trong công việc dẫn đến hậu quả nghiêm trọng.
- Không hoàn thành nhiệm vụ được giao: Cán bộ, công chức không hoàn thành nhiệm vụ trong thời gian 2 năm có thể bị xem xét bãi nhiệm.
- Vi phạm quy định bảo vệ chính trị nội bộ: Cán bộ, công chức có hành vi vi phạm các quy định liên quan đến bảo vệ chính trị nội bộ, tiết lộ thông tin mật hoặc tham gia vào các hành vi gây tổn hại đến an ninh chính trị quốc gia.

4 4. Hậu quả của việc bãi nhiệm
Với người bị bãi nhiệm:
- Người bị bãi nhiệm sẽ không được ứng cử, bầu cử vào các cơ quan nhà nước trong nhiệm kỳ tiếp theo.
- Người bị bãi nhiệm có thể bị xem xét xử lý kỷ luật theo quy định của pháp luật hiện hành.
Đối với tổ chức:
- Thực hiện bãi nhiệm giúp đảm bảo sự nghiêm minh của pháp luật và đạo đức trong hoạt động của cơ quan nhà nước.
- Bãi nhiệm người có vi phạm, không hoàn thành đúng chức trách nhằm thắt chặt kỷ cương, nâng cao hiệu quả hoạt động của tổ chức.
Ví dụ về việc bãi nhiệm
- Năm 2023, ông X, Chủ tịch UBND huyện Y, bị bãi nhiệm do vi phạm pháp luật về đấu thầu.
- Năm 2024, bà Z, Ủy viên HĐND tỉnh A, bị bãi nhiệm do có hành vi vi phạm đạo đức, gây ảnh hưởng đến uy tín của tổ chức.

Việc hiểu rõ khái niệm bãi nhiệm là gì, miễn nhiệm và cách chức giúp chúng ta nắm bắt được các hình phạt trong bộ máy nhà nước. Những hình phạt này không chỉ là phương tiện để bảo vệ sự công bằng trong quản lý nhà nước, mà còn góp phần nâng cao hiệu lực, hiệu quả của bộ máy hành chính.